bread dough
Định nghĩa
Danh từ: Bột bánh mì (bread dough) là bất kỳ loại bột nhào nào được dùng để làm bánh mì. Đây là hỗn hợp chưa nướng, thường bao gồm bột mì, nước, men và muối, được nhào trộn để tạo độ đàn hồi và sẵn sàng cho quá trình ủ và nướng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhào bột bánh mì cho đến khi nó mịn và đàn hồi.)
- (Bột bánh mì cần nở trong hai giờ trước khi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work the bread dough": nhào hoặc xử lý bột để phát triển gluten.
- He worked the bread dough by folding and pressing it repeatedly. (Anh ấy xử lý bột bánh mì bằng cách gấp và ấn liên tục.)
"bread dough consistency": độ đặc hoặc kết cấu của bột, thường được mô tả là mềm, dẻo hoặc hơi dính.
- The bread dough consistency should be slightly sticky but not wet. (Độ đặc của bột bánh mì nên hơi dính nhưng không ướt.)
Biến thể và từ gần giống
Dough (danh từ): bột nhào nói chung, không chỉ riêng bánh mì.
- The pizza dough was too thin. (Bột bánh pizza quá mỏng.)
Bread dough starter (danh từ): men cái hoặc hỗn hợp lên men dùng để làm bột bánh mì.
- She used a sourdough starter for the bread dough. (Cô ấy dùng men cái chua cho bột bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Batter (danh từ): bột nhão (thường lỏng hơn, dùng cho bánh pancake hoặc bánh ngọt), không phải bột nhào đặc.
- Pastry dough (danh từ): bột nhào dùng cho bánh ngọt hoặc bánh nướng, khác với bột bánh mì về thành phần (thường có bơ và đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Knead in: nhào vào, trộn đều (thành phần) vào bột.
- Knead in the raisins to the bread dough. (Nhào nho khô vào bột bánh mì.)
Let rise: để bột nở (lên men).
- Let the bread dough rise in a warm place. (Để bột bánh mì nở ở nơi ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
- Bread and butter: nguồn thu nhập chính (không liên quan trực tiếp đến bột bánh mì, nhưng dùng hình ảnh ẩn dụ).
- Teaching is his bread and butter. (Dạy học là nguồn thu nhập chính của anh ấy.)